Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hẹn ngày gặp lại" (1)

hẹn ngày gặp lại
phát
Tiếng Anh Cụm từsee you again.
Từ vựng của tôi
hẹn ngày gặp lại nhé
See you tomorrow

swap_horiz Từ liên quan "hẹn ngày gặp lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hẹn ngày gặp lại" (1)

hẹn ngày gặp lại nhé
See you tomorrow